nghiêm mật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chặt chẽ và kín đáo: "Nghiêm mật" dùng để mô tả một sự việc, kế hoạch, hoặc biện pháp được thực hiện với sự kiểm soát chặt chẽ, cẩn thận và được giữ bí mật, không để lộ ra ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Công tác chuẩn bị cho hội nghị được tiến hành một cách nghiêm mật. (Công việc chuẩn bị cho hội nghị được tiến hành một cách chặt chẽ và kín đáo.)
- Lực lượng an ninh thiết lập một vòng bảo vệ nghiêm mật xung quanh khu vực. (Lực lượng an ninh thiết lập một vòng bảo vệ chặt chẽ và kín đáo xung quanh khu vực.)
- Mọi thông tin về dự án đều được giữ nghiêm mật. (Mọi thông tin về dự án đều được giữ một cách chặt chẽ và bí mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ nghiêm mật": giữ kín, không tiết lộ.
- Chúng tôi được yêu cầu giữ nghiêm mật về địa điểm họp. (Chúng tôi được yêu cầu giữ kín về địa điểm họp.)
- "theo dõi nghiêm mật": theo dõi một cách chặt chẽ, kín đáo.
- Cảnh sát đang theo dõi nghiêm mật các đối tượng khả nghi. (Cảnh sát đang theo dõi một cách chặt chẽ và kín đáo các đối tượng khả nghi.)
Biến thể và từ gần giống
- Nghiêm ngặt (tính từ): rất chặt chẽ, khắt khe (nhấn mạnh tính kỷ luật, quy tắc hơn là tính bí mật).
- Nhà trường có nội quy nghiêm ngặt. (Nhà trường có nội quy rất chặt chẽ.)
- Bí mật (tính từ): được giấu kín, không để ai biết (nhấn mạnh tính không công khai).
- Đây là một nhiệm vụ bí mật. (Đây là một nhiệm vụ được giấu kín.)
Từ đồng nghĩa
- Chặt chẽ: có tổ chức, không có sơ hở.
- Kín đáo: không lộ ra ngoài, giữ bí mật.
- Bảo mật: được bảo vệ để giữ bí mật (thường dùng cho thông tin).
Các cụm từ liên quan
- Canh phòng nghiêm mật: canh gác, bảo vệ một cách chặt chẽ và kín đáo.
- Cổng thành được canh phòng nghiêm mật suốt đêm. (Cổng thành được canh gác một cách chặt chẽ và kín đáo suốt đêm.)
- An ninh nghiêm mật: hệ thống an ninh được tổ chức chặt chẽ và bí mật.
- Hội nghị thượng đỉnh được tổ chức với an ninh nghiêm mật. (Hội nghị thượng đỉnh được tổ chức với hệ thống an ninh chặt chẽ và bí mật.)
Thành ngữ liên quan
- "Kín như bưng, nghiêm như đồng" (Thành ngữ gần nghĩa): Mô tả sự kín đáo và nghiêm ngặt, không để lộ thông tin ra ngoài.
- Mọi việc trong cơ quan đều được giữ kín như bưng, nghiêm như đồng. (Mọi việc trong cơ quan đều được giữ rất kín đáo và chặt chẽ.)
- Chặt chẽ và kín đáo.